Chuyển đổi mét chuyển đổi fathom

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Mét

Mét (cách viết của Khối Thịnh vượng chung và BIPM) là đơn vị cơ bản của độ dài trong Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Ký hiệu đơn vị SI là m. Mét được định nghĩa là quãng đường mà ánh sáng truyền đi trong chân không trong 1/299.792.458 giây. 


Fathom

A fathom (ký hiệu: fath) là đơn vị đo length bằng 6 feet, exactly 1.8288 metres, traditionally used for measuring water depth. The word derives from the Old English fæðm, meaning the outstretched arms, and the unit originally represented the span of a man's arms from fingertip to fingertip. Although largely replaced by the metre in modern nautical charts, the fathom is still encountered in traditional seamanship, anchor chain measurement, and mining. 


Bảng chuyển đổi Mét sang Fathom
MétFathom
10.546807
21.09361
52.73403
105.46807
2513.6702
5027.3403
10054.6807
500273.403
1000546.807

Các chuyển đổi đơn vị độ dài phổ biến nhất