Chuyển đổi mét chuyển đổi fermi

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Mét

Mét (cách viết của Khối Thịnh vượng chung và BIPM) là đơn vị cơ bản của độ dài trong Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Ký hiệu đơn vị SI là m. Mét được định nghĩa là quãng đường mà ánh sáng truyền đi trong chân không trong 1/299.792.458 giây. 


Fermi

The fermi (F) là đơn vị đo length bằng 10−15 meters, equivalent to one femtometer. Đặt tên theo Italian-American physicist Enrico Fermi, it is used in nuclear and particle physics to express the scale of atomic nuclei and subnuclear particles. The diameter of a proton, for example, xấp xỉ là 1.7 fermis. 


Bảng chuyển đổi Mét sang Fermi
MétFermi
11E+15
22E+15
55E+15
101E+16
252.5E+16
505E+16
1001E+17
5005E+17
10001E+18

Các chuyển đổi đơn vị độ dài phổ biến nhất