Chuyển đổi pascal chuyển đổi psi
Pascal
Pascal (Pa) là đơn vị dẫn xuất SI đo áp suất, được định nghĩa là một newton trên mét vuông (N/m²). Đơn vị này được Đại hội đồng Cân đo Quốc tế thông qua năm 1971 và đặt theo tên nhà toán học và vật lý học Pháp Blaise Pascal. Áp suất khí quyển tiêu chuẩn xấp xỉ 101.325 Pa, và đơn vị này được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và khí tượng học.
PSI
Pound trên inch vuông, hay chính xác hơn là pound-force trên inch vuông (ký hiệu: lbf/in2; viết tắt: psi) là đơn vị áp suất hoặc ứng suất dựa trên hệ đơn vị avoirdupois. Đó là áp suất sinh ra bởi một lực một pound-force tác dụng lên một diện tích một inch vuông. Trong hệ SI, 1 psi xấp xỉ bằng 6895 N/m2.
Bảng chuyển đổi Pascal sang PSI
| Pascal | PSI |
|---|---|
| 1 | 0.000145 |
| 2 | 0.0002901 |
| 5 | 0.0007252 |
| 10 | 0.00145038 |
| 25 | 0.00362594 |
| 50 | 0.00725189 |
| 100 | 0.0145038 |
| 500 | 0.0725189 |
| 1000 | 0.145038 |