Chuyển đổi torr chuyển đổi pascal
torr
Torr (Torr) là đơn vị áp suất được định nghĩa chính xác bằng 1/760 áp suất khí quyển tiêu chuẩn, bằng xấp xỉ 133,322 pascal. Đơn vị này được đặt tên theo nhà vật lý người Ý Evangelista Torricelli, người phát minh ra khí áp kế. Torr được sử dụng rộng rãi trong khoa học chân không, y học và khí tượng học vùng núi cao, và có liên hệ chặt chẽ nhưng không giống hệt với đơn vị milimét thủy ngân (mmHg).
Pascal
Pascal (Pa) là đơn vị dẫn xuất SI đo áp suất, được định nghĩa là một newton trên mét vuông (N/m²). Đơn vị này được Đại hội đồng Cân đo Quốc tế thông qua năm 1971 và đặt theo tên nhà toán học và vật lý học Pháp Blaise Pascal. Áp suất khí quyển tiêu chuẩn xấp xỉ 101.325 Pa, và đơn vị này được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và khí tượng học.
Bảng chuyển đổi torr sang Pascal
| torr | Pascal |
|---|---|
| 1 | 133.322 |
| 2 | 266.645 |
| 5 | 666.612 |
| 10 | 1333.22 |
| 25 | 3333.06 |
| 50 | 6666.12 |
| 100 | 13332.2 |
| 500 | 66661.2 |
| 1000 | 133322 |