Chuyển đổi square foot chuyển đổi mét vuông
Square Foot
Foot vuông (ft²) là đơn vị diện tích thuộc hệ đo lường đế quốc Anh và hệ thường dùng của Hoa Kỳ, bằng diện tích của một hình vuông có cạnh dài một foot, xấp xỉ 0,0929 mét vuông. Đây là một trong những đơn vị diện tích được sử dụng rộng rãi nhất tại Hoa Kỳ, đặc biệt trong bất động sản, kiến trúc và xây dựng để mô tả diện tích sàn và diện tích công trình. Một foot vuông bằng 144 inch vuông hay 1⁄9 yard vuông. Mặc dù hệ mét đã được áp dụng rộng rãi trên toàn cầu, foot vuông vẫn được sử dụng phổ biến trong đời sống hằng ngày tại Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và một số quốc gia khác.
Bảng chuyển đổi Square Foot sang Mét vuông
| Square Foot | Mét vuông |
|---|---|
| 1 | 0.092903 |
| 2 | 0.185806 |
| 5 | 0.464515 |
| 10 | 0.92903 |
| 25 | 2.32258 |
| 50 | 4.64515 |
| 100 | 9.2903 |
| 500 | 46.4515 |
| 1000 | 92.903 |