Chuyển đổi square inch chuyển đổi mét vuông
Square Inch
Inch vuông (in²) là đơn vị diện tích thuộc hệ đo lường đế quốc Anh và hệ thường dùng của Hoa Kỳ, bằng diện tích của một hình vuông có cạnh dài một inch, xấp xỉ 6,4516 centimét vuông. Đơn vị này được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật, sản xuất và các ứng dụng đời sống hằng ngày để đo các bề mặt nhỏ, chẳng hạn như kích thước màn hình, diện tích mặt cắt ngang của ống, và kích thước giấy. Một inch vuông bằng 1⁄144 foot vuông. Đơn vị này là chuẩn trong các ngành như in ấn, điện tử và kiểm tra vật liệu tại Hoa Kỳ.
Bảng chuyển đổi Square Inch sang Mét vuông
| Square Inch | Mét vuông |
|---|---|
| 1 | 0.0006452 |
| 2 | 0.00129032 |
| 5 | 0.0032258 |
| 10 | 0.0064516 |
| 25 | 0.016129 |
| 50 | 0.032258 |
| 100 | 0.064516 |
| 500 | 0.32258 |
| 1000 | 0.64516 |