Chuyển đổi square kilometer chuyển đổi mét vuông

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

Square Kilometer

Kilômét vuông (km²) là đơn vị diện tích trong Hệ đo lường Quốc tế (SI), bằng diện tích của một hình vuông có cạnh dài một kilômét. Đơn vị này tương đương 1.000.000 mét vuông hay 100 hecta. Kilômét vuông thường được sử dụng để biểu thị diện tích của các quốc gia, thành phố, hồ nước và các đặc điểm địa lý lớn khác. Đây là đơn vị chuẩn cho diện tích đất đai ở hầu hết các quốc gia sử dụng hệ mét. 


Mét vuông

Mét vuông (cách viết quốc tế) hay square meter (cách viết tiếng Anh Mỹ) là đơn vị diện tích dẫn xuất SI, có ký hiệu m2. 


Bảng chuyển đổi Square Kilometer sang Mét vuông
Square KilometerMét vuôngMét vuôngSquare Kilometer
11E+0611E-06
22E+0622E-06
33E+0633E-06
55E+0655E-06
101E+07101E-05
202E+07202E-05
252.5E+07252.5E-05
505E+07505E-05
1001E+081000.0001
2502.5E+082500.00025
5005E+085000.0005
10001E+0910000.001
Cách chuyển đổi Square Kilometer sang Mét vuông

1 km^2 = 1E+06 m^2. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 1E+06. Ví dụ, 25 km^2 = 2.5E+07 m^2.

Câu hỏi thường gặp
Một km^2 có bao nhiêu m^2?
Một km^2 bằng 1E+06 m^2.
Làm thế nào để chuyển đổi Square Kilometer sang Mét vuông?
Nhân giá trị Square Kilometer với 1E+06 để có kết quả theo Mét vuông.
25 km^2 bằng bao nhiêu m^2?
25 km^2 bằng 2.5E+07 m^2.
Làm thế nào để chuyển đổi Mét vuông trở lại Square Kilometer?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Mét vuông với 1E-06 để có Square Kilometer.

Các chuyển đổi đơn vị diện tích phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi