Chuyển đổi mét vuông chuyển đổi square centimeter

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

Mét vuông

Mét vuông (cách viết quốc tế) hay square meter (cách viết tiếng Anh Mỹ) là đơn vị diện tích dẫn xuất SI, có ký hiệu m2


Square Centimeter

Xentimét vuông (ký hiệu: cm²) là đơn vị diện tích trong hệ mét, bằng diện tích của một hình vuông có cạnh dài một xentimét, tức 10-4 mét vuông. Đơn vị này thường được dùng để biểu thị các diện tích nhỏ trong đời sống hàng ngày như diện tích bề mặt da, văn bản in, và các phép đo trong phòng thí nghiệm. 


Bảng chuyển đổi Mét vuông sang Square Centimeter
Mét vuôngSquare Centimeter
110000
220000
550000
10100000
25250000
50500000
1001E+06
5005E+06
10001E+07

Các chuyển đổi đơn vị diện tích phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi