Chuyển đổi square millimeter chuyển đổi mét vuông
Square Millimeter
Milimét vuông (mm²) là đơn vị diện tích trong Hệ đo lường Quốc tế (SI), bằng diện tích của một hình vuông có cạnh dài một milimét, tương đương 10⁻⁶ mét vuông hay 0,01 centimét vuông. Đơn vị này thường được sử dụng trong kỹ thuật, sản xuất và khoa học để đo các diện tích mặt cắt ngang nhỏ, chẳng hạn như cỡ dây dẫn, độ dày vật liệu và các linh kiện chính xác. Trong kỹ thuật điện, tiết diện dây dẫn thường được biểu thị bằng milimét vuông. Đây là một trong những đơn vị diện tích nhỏ theo hệ mét thực dụng nhất trong các ứng dụng kỹ thuật.
Bảng chuyển đổi Square Millimeter sang Mét vuông
| Square Millimeter | Mét vuông |
|---|---|
| 1 | 1E-06 |
| 2 | 2E-06 |
| 5 | 5E-06 |
| 10 | 1E-05 |
| 25 | 2.5E-05 |
| 50 | 5E-05 |
| 100 | 0.0001 |
| 500 | 0.0005 |
| 1000 | 0.001 |