Chuyển đổi lịch âm Trung Quốc
Đổi ngày giữa dương lịch và âm lịch Trung Quốc (农历), có tháng nhuận, con giáp, lịch tháng và các ngày lễ truyền thống, từ năm 1900 đến năm 2100.
| Ngày lễ | Ngày dương lịch | Ngày âm lịch |
|---|
| Tiết khí | Ngày dương lịch | Ngày âm lịch |
|---|
Công cụ này làm gì
Lịch Trung Quốc là âm dương lịch: mỗi tháng bắt đầu vào ngày trăng mới (sóc) và dài 29 hoặc 30 ngày, và khoảng ba năm lại thêm một tháng thứ 13 (闰月, tháng nhuận) để giữ các mùa đúng chỗ. Vì thế Tết Nguyên Đán mỗi năm rơi vào một ngày khác nhau, trong khoảng từ 21 tháng 1 đến 20 tháng 2. Công cụ này đổi bất kỳ ngày nào từ năm 1900 đến 2100 sang ngày âm lịch và ngược lại, hiển thị lịch tháng kèm ngày âm và liệt kê các lễ truyền thống trong năm. Bảng dữ liệu đã được đối chiếu từng ngày với nhiều phép tính độc lập.
Cách sử dụng
- Chọn một ngày để xem ngày âm lịch, tên năm (干支) và con giáp.
- Hoặc chọn năm, tháng, ngày âm lịch, ví dụ sinh nhật âm lịch, để tìm ngày dương lịch tương ứng.
- Xem lịch tháng và danh sách ngày lễ; ngày đầu tiên của mỗi tháng âm lịch hiển thị tên tháng.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao Tết Nguyên Đán mỗi năm một khác?
Tết là lần trăng mới thứ hai sau đông chí (đôi khi là lần thứ ba), nên nó dịch chuyển theo Mặt Trăng. Mười hai tháng âm lịch dài khoảng 354 ngày, ít hơn năm dương lịch 11 ngày, và các tháng nhuận bù lại khoảng chênh lệch đó.
Tháng nhuận là gì?
Là một tháng được lặp lại, viết với chữ 闰: 闰六月 đến ngay sau 六月. Tháng nhuận được đặt vào tháng không có trung khí, điều xảy ra bảy lần trong mỗi 19 năm. Một ngày trong tháng nhuận không có ngày tương ứng trong năm thường, nên sinh nhật âm lịch rơi vào tháng nhuận thường được tổ chức vào tháng thường cùng số.
Năm con giáp bắt đầu khi nào?
Theo cách dùng phổ biến là từ Tết Nguyên Đán, và công cụ này hiển thị như vậy. Một số trường phái tử vi lại tính từ 立春 (khoảng ngày 4 tháng 2), nên với người sinh giữa hai ngày đó, con giáp có thể khác.
Lịch này có giống âm lịch Việt Nam hay Hàn Quốc không?
Gần như giống. Âm lịch Việt Nam và Hàn Quốc theo cùng quy tắc nhưng tính trăng mới theo múi giờ của mình, nên thỉnh thoảng một tháng, thậm chí cả Tết, bắt đầu lệch một ngày. Công cụ này dùng lịch Trung Quốc (giờ Bắc Kinh).
Độ chính xác thế nào?
Bảng dữ liệu đã được so sánh từng ngày, từ năm 1900 đến 2100, với các phép tính thiên văn độc lập. Các nguồn chỉ khác nhau ở vài tháng có trăng mới rơi trong vòng vài phút quanh nửa đêm giờ Bắc Kinh; với những tháng đó, công cụ theo kết quả đa số. Trường hợp nổi tiếng nhất là tháng 9 năm 2057.
24 tiết khí là gì?
Chúng chia năm theo vị trí của Mặt Trời, cứ mỗi 15 độ: 立春 mở đầu mùa xuân, 夏至 và 冬至 là hạ chí và đông chí, 清明 là ngày đi tảo mộ tổ tiên. Khác với tháng âm lịch, chúng rơi vào gần như cùng ngày dương lịch mỗi năm. Ngày ở đây được tính từ lịch thiên văn JPL của NASA theo giờ Bắc Kinh.
⏳ Đếm ngược đến một ngày
壹 Chuyển đổi số tiếng Trung
Wikipedia — Chinese calendar