Chuyển đổi mmol trên l chuyển đổi mol trên l

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

mmol trên l

Milimol trên lít (mmol/L), còn gọi là milimolar (mM), được sử dụng rộng rãi trong hóa sinh và hóa học lâm sàng. Nồng độ glucose trong máu ở các xét nghiệm lâm sàng thường được báo cáo bằng mmol/L (mức nhịn ăn bình thường: 3,9–5,6 mmol/L). 


mol trên l

Mol trên lít (mol/L), thường gọi là nồng độ mol (M), là đơn vị đo nồng độ mol được sử dụng rộng rãi nhất trong hóa học. Nó biểu thị số mol chất tan hòa tan trong một lít dung dịch. Nước muối sinh lý có nồng độ xấp xỉ 0,154 mol/L NaCl. 


Bảng chuyển đổi mmol trên l sang mol trên l
mmol trên lmol trên l
10.001
20.002
50.005
100.01
250.025
500.05
1000.1
5000.5
10001

Các chuyển đổi đơn vị nồng độ mol phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi