Chuyển đổi g trên l chuyển đổi kg trên l

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

g trên l

Gam trên lít (g/L) là đơn vị đo nồng độ khối lượng phổ biến được dùng trong hóa học, y học và khoa học môi trường. Nồng độ protein trong máu, dung dịch muối sinh lý và mức chất ô nhiễm trong nước thường được biểu thị bằng g/L. 


kg trên l

Kilôgam trên lít (kg/L) là đơn vị đo nồng độ khối lượng. Vì nước có khối lượng riêng xấp xỉ 1 kg/L, đơn vị này thực chất biểu thị nồng độ tương đối so với khối lượng riêng của nước. Nó được dùng trong đo khối lượng riêng của các dung dịch và bùn đậm đặc. 


Bảng chuyển đổi g trên l sang kg trên l
g trên lkg trên l
10.001
20.002
50.005
100.01
250.025
500.05
1000.1
5000.5
10001

Các chuyển đổi đơn vị nồng độ dung dịch phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi