Chuyển đổi bosnia herzegovina convertible mark chuyển đổi đô la mỹ

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

1 Bosnia-Herzegovina Convertible Mark bằng 0,574080 Đô la Mỹ

Tỷ giá ngày 21/10/2026  ·  Lịch sử tỷ giá


Bosnia-Herzegovina Convertible Mark

Mark chuyển đổi Bosnia-Herzegovina (ký hiệu: KM; mã: BAM) là đồng tiền chính thức của Bosnia và Herzegovina, được giới thiệu vào năm 1995 sau Hiệp định Dayton chấm dứt Chiến tranh Bosnia. Đồng tiền này thay thế đồng dinar Bosnia và do Ngân hàng Trung ương Bosnia và Herzegovina phát hành. Mark chuyển đổi được neo vào đồng euro theo tỷ giá cố định 1,95583 mark mỗi euro, kế thừa từ tỷ giá neo ban đầu với đồng Mark Đức. 


Đô la Mỹ

Đô la Mỹ (ký hiệu: $; mã: USD) là đơn vị tiền tệ chính thức của Hoa Kỳ và một số quốc gia khác. Đây là đồng tiền dự trữ chủ chốt của thế giới và là đồng tiền được giao dịch nhiều nhất trên thị trường ngoại hối toàn cầu. Đô la được chia thành 100 cent. 


Bảng chuyển đổi Bosnia-Herzegovina Convertible Mark sang Đô la Mỹ
Bosnia-Herzegovina Convertible MarkĐô la MỹĐô la MỹBosnia-Herzegovina Convertible Mark
10.5740811.74192
21.1481623.48384
31.7222435.22576
52.870458.70959
105.74081017.4192
2011.48162034.8384
2514.3522543.548
5028.7045087.0959
10057.408100174.192
250143.52250435.48
500287.04500870.959
1000574.0810001741.92
Cách chuyển đổi Bosnia-Herzegovina Convertible Mark sang Đô la Mỹ

1 Bosnia-Herzegovina Mark = 0.57408 USD. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 0.57408. Ví dụ, 25 Bosnia-Herzegovina Mark = 14.352 USD.

Câu hỏi thường gặp
Một Bosnia-Herzegovina Mark có bao nhiêu USD?
Một Bosnia-Herzegovina Mark bằng 0.57408 USD.
Làm thế nào để chuyển đổi Bosnia-Herzegovina Convertible Mark sang Đô la Mỹ?
Nhân giá trị Bosnia-Herzegovina Convertible Mark với 0.57408 để có kết quả theo Đô la Mỹ.
25 Bosnia-Herzegovina Mark bằng bao nhiêu USD?
25 Bosnia-Herzegovina Mark bằng 14.352 USD.
Làm thế nào để chuyển đổi Đô la Mỹ trở lại Bosnia-Herzegovina Convertible Mark?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Đô la Mỹ với 1.74192 để có Bosnia-Herzegovina Convertible Mark.

Các chuyển đổi đơn vị tiền tệ phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi