Chuyển đổi burundian franc chuyển đổi đô la mỹ
Burundian Franc
Franc Burundi (ký hiệu: Fr; mã: BIF) là đồng tiền chính thức của Burundi, một quốc gia không giáp biển ở Trung Phi, do Ngân hàng Cộng hòa Burundi phát hành. Đồng tiền này thay thế đồng franc Congo thuộc Bỉ vào năm 1964 sau khi Burundi giành độc lập. Franc được chia thành 100 centime, mặc dù centime không còn được sử dụng trong thực tế do giá trị quá nhỏ.
Bảng chuyển đổi Burundian Franc sang Đô la Mỹ
| Burundian Franc | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 | 0.000336 |
| 2 | 0.0006719 |
| 5 | 0.00167983 |
| 10 | 0.00335965 |
| 25 | 0.00839913 |
| 50 | 0.0167983 |
| 100 | 0.0335965 |
| 500 | 0.167983 |
| 1000 | 0.335965 |