Chuyển đổi danish krone chuyển đổi đô la mỹ
Danish Krone
Krone Đan Mạch (ký hiệu: kr; mã: DKK) là đơn vị tiền tệ chính thức của Đan Mạch và các lãnh thổ Greenland cùng quần đảo Faroe, do Ngân hàng Quốc gia Đan Mạch (Danmarks Nationalbank) phát hành. Được đưa vào sử dụng lần đầu năm 1875 khi Đan Mạch gia nhập Liên minh Tiền tệ Scandinavia, đồng krone vẫn là đơn vị tiền tệ của Đan Mạch bất chấp việc nước này là thành viên Liên minh châu Âu, do cử tri Đan Mạch đã bác bỏ việc áp dụng đồng euro trong cuộc trưng cầu dân ý năm 2000. Krone được neo giá theo đồng euro trong một biên độ dao động hẹp theo Cơ chế Tỷ giá Hối đoái châu Âu II.
Bảng chuyển đổi Danish Krone sang Đô la Mỹ
| Danish Krone | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 | 0.155569 |
| 2 | 0.311139 |
| 5 | 0.777847 |
| 10 | 1.55569 |
| 25 | 3.88923 |
| 50 | 7.77847 |
| 100 | 15.5569 |
| 500 | 77.7847 |
| 1000 | 155.569 |