Chuyển đổi egyptian pound chuyển đổi đô la mỹ
Egyptian Pound
Bảng Ai Cập (ký hiệu: £; mã: EGP) là đơn vị tiền tệ chính thức của Ai Cập, quốc gia đông dân nhất thế giới Ả Rập, do Ngân hàng Trung ương Ai Cập phát hành. Là một trong những đơn vị tiền tệ lâu đời nhất thế giới còn được sử dụng, bảng Ai Cập được đưa vào sử dụng năm 1834, thay thế đồng piastre Ai Cập làm đơn vị chính. Nền kinh tế Ai Cập, được hỗ trợ bởi du lịch, doanh thu từ kênh đào Suez và kiều hối, đã trải qua các giai đoạn mất giá tiền tệ đáng kể, đặc biệt là sau đợt thả nổi lớn của đồng bảng vào năm 2016.
Bảng chuyển đổi Egyptian Pound sang Đô la Mỹ
| Egyptian Pound | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 | 0.0189143 |
| 2 | 0.0378286 |
| 5 | 0.0945716 |
| 10 | 0.189143 |
| 25 | 0.472858 |
| 50 | 0.945716 |
| 100 | 1.89143 |
| 500 | 9.45716 |
| 1000 | 18.9143 |