Chuyển đổi georgian lari chuyển đổi đô la mỹ
Georgian Lari
Lari Gruzia (ký hiệu: ₾; mã: GEL) là đơn vị tiền tệ chính thức của Gruzia, một quốc gia nằm ở giao điểm của Đông Âu và Tây Á, do Ngân hàng Quốc gia Gruzia phát hành. Được đưa vào sử dụng năm 1995 để thay thế đồng coupon Gruzia (lari) với tỷ lệ 1.000.000 coupon đổi một lari, nó đã khôi phục sự ổn định tiền tệ sau giai đoạn siêu lạm phát hậu Xô Viết. Tên gọi "lari" là một từ cổ trong tiếng Gruzia có nghĩa là "kho báu" hoặc "tài sản", phản ánh nguồn gốc lịch sử sâu xa của đồng tiền này trong khu vực.
Bảng chuyển đổi Georgian Lari sang Đô la Mỹ
| Georgian Lari | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 | 0.373134 |
| 2 | 0.746269 |
| 5 | 1.86567 |
| 10 | 3.73134 |
| 25 | 9.32836 |
| 50 | 18.6567 |
| 100 | 37.3134 |
| 500 | 186.567 |
| 1000 | 373.134 |