Chuyển đổi israeli new shekel chuyển đổi đô la mỹ
Israeli New Shekel
Shekel mới Israel (ký hiệu: ₪; mã: ILS) là đơn vị tiền tệ chính thức của Israel, do Ngân hàng Israel phát hành. Được đưa vào sử dụng năm 1986, nó thay thế shekel cũ với tỷ lệ 1.000 shekel cũ đổi một shekel mới sau giai đoạn siêu lạm phát đầu những năm 1980. Shekel là một trong những đồng tiền được giao dịch quốc tế nhiều nhất tại Trung Đông, và nền kinh tế theo định hướng công nghệ của Israel đã hỗ trợ sự ổn định và sức mạnh tương đối của đồng tiền này trên thị trường ngoại hối toàn cầu.
Bảng chuyển đổi Israeli New Shekel sang Đô la Mỹ
| Israeli New Shekel | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 | 0.342583 |
| 2 | 0.685166 |
| 5 | 1.71292 |
| 10 | 3.42583 |
| 25 | 8.56458 |
| 50 | 17.1292 |
| 100 | 34.2583 |
| 500 | 171.292 |
| 1000 | 342.583 |