Chuyển đổi indian rupee chuyển đổi đô la mỹ
Indian Rupee
Rupee Ấn Độ (ký hiệu: ₹; mã: INR) là đơn vị tiền tệ chính thức của Ấn Độ, quốc gia đông dân nhất thế giới và là một trong những nền kinh tế lớn tăng trưởng nhanh nhất, do Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ phát hành. Từ "rupee" bắt nguồn từ từ tiếng Phạn "rūpya", có nghĩa là "bạc rèn", và đồng tiền này có nguồn gốc từ đồng tiền bạc được Sher Shah Suri đưa vào sử dụng vào thế kỷ 16. Ấn Độ áp dụng hệ thập phân cho đồng rupee vào năm 1957, và ký hiệu ₹ đặc trưng của đồng tiền này được chính thức thông qua năm 2010.
Bảng chuyển đổi Indian Rupee sang Đô la Mỹ
| Indian Rupee | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 | 0.0104167 |
| 2 | 0.0208333 |
| 5 | 0.0520833 |
| 10 | 0.104167 |
| 25 | 0.260417 |
| 50 | 0.520833 |
| 100 | 1.04167 |
| 500 | 5.20833 |
| 1000 | 10.4167 |