Chuyển đổi iranian rial chuyển đổi đô la mỹ
Iranian Rial
Rial Iran (ký hiệu: ﷼; mã: IRR) là đơn vị tiền tệ chính thức của Iran, một quốc gia Trung Đông lớn và là một trong những nhà sản xuất dầu mỏ hàng đầu thế giới, do Ngân hàng Trung ương Cộng hòa Hồi giáo Iran phát hành. Được đưa vào sử dụng năm 1798, nó trở thành đơn vị chính thay thế đồng toman vào đầu thế kỷ 20, mặc dù đồng toman (bằng 10 rial) vẫn được sử dụng phổ biến trong giao dịch không chính thức. Các lệnh trừng phạt quốc tế và áp lực kinh tế đã khiến đồng rial mất giá đáng kể, khiến nó trở thành một trong những đồng tiền có giá trị đơn vị thấp nhất thế giới.
Bảng chuyển đổi Iranian Rial sang Đô la Mỹ
| Iranian Rial | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 | 7.605E-07 |
| 2 | 1.521E-06 |
| 5 | 3.802E-06 |
| 10 | 7.605E-06 |
| 25 | 1.901E-05 |
| 50 | 3.802E-05 |
| 100 | 7.605E-05 |
| 500 | 0.0003802 |
| 1000 | 0.0007605 |