Chuyển đổi malagasy ariary chuyển đổi đô la mỹ

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

1 Malagasy Ariary bằng 0,000219 Đô la Mỹ

Tỷ giá ngày 21/10/2026  ·  Lịch sử tỷ giá


Malagasy Ariary

Ariary Madagascar là đơn vị tiền tệ chính thức của Madagascar, chia thành 5 iraimbilanja. Đồng tiền này thay thế franc Malagasy vào năm 2005 theo tỷ lệ 5 franc đổi 1 ariary, khiến nó trở thành một trong chỉ hai đồng tiền phi thập phân trên thế giới. Ariary do Ngân hàng Trung ương Madagascar phát hành và được ký hiệu bằng "Ar". 


Đô la Mỹ

Đô la Mỹ (ký hiệu: $; mã: USD) là đơn vị tiền tệ chính thức của Hoa Kỳ và một số quốc gia khác. Đây là đồng tiền dự trữ chủ chốt của thế giới và là đồng tiền được giao dịch nhiều nhất trên thị trường ngoại hối toàn cầu. Đô la được chia thành 100 cent. 


Bảng chuyển đổi Malagasy Ariary sang Đô la Mỹ
Malagasy AriaryĐô la MỹĐô la MỹMalagasy Ariary
10.000219514556.8
20.000438929113.6
30.0006584313670.4
50.00109726522784
100.002194521045568
200.004389052091136
250.0054863125113920
500.010972650227840
1000.0219452100455680
2500.05486312501.1392E+06
5000.1097265002.2784E+06
10000.21945210004.5568E+06
Cách chuyển đổi Malagasy Ariary sang Đô la Mỹ

1 Malagasy Ariary = 0.0002195 USD. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 0.0002195. Ví dụ, 25 Malagasy Ariary = 0.00548631 USD.

Câu hỏi thường gặp
Một Malagasy Ariary có bao nhiêu USD?
Một Malagasy Ariary bằng 0.0002195 USD.
Làm thế nào để chuyển đổi Malagasy Ariary sang Đô la Mỹ?
Nhân giá trị Malagasy Ariary với 0.0002195 để có kết quả theo Đô la Mỹ.
25 Malagasy Ariary bằng bao nhiêu USD?
25 Malagasy Ariary bằng 0.00548631 USD.
Làm thế nào để chuyển đổi Đô la Mỹ trở lại Malagasy Ariary?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Đô la Mỹ với 4556.8 để có Malagasy Ariary.

Các chuyển đổi đơn vị tiền tệ phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi