Chuyển đổi russian ruble chuyển đổi đô la mỹ
Russian Ruble
Rúp Nga là đơn vị tiền tệ chính thức của Nga, được chia thành 100 kopeck. Đây là một trong những đồng tiền lâu đời nhất thế giới, có lịch sử bắt nguồn từ thế kỷ 13, và đồng rúp hiện đại được đổi mệnh giá năm 1998 theo tỷ lệ 1.000 rúp cũ đổi một rúp mới. Rúp do Ngân hàng Trung ương Nga phát hành và được ký hiệu bằng "₽".
Bảng chuyển đổi Russian Ruble sang Đô la Mỹ
| Russian Ruble | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 | 0.0137438 |
| 2 | 0.0274876 |
| 5 | 0.0687191 |
| 10 | 0.137438 |
| 25 | 0.343595 |
| 50 | 0.687191 |
| 100 | 1.37438 |
| 500 | 6.87191 |
| 1000 | 13.7438 |