Chuyển đổi tanzanian shilling chuyển đổi đô la mỹ

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

Tanzanian Shilling

Shilling Tanzania là đơn vị tiền tệ chính thức của Tanzania, một quốc gia ở Đông Phi được thành lập từ sự hợp nhất giữa Tanganyika và Zanzibar năm 1964. Đồng tiền này thay thế shilling Đông Phi sau khi Tanzania giành độc lập và được chia thành 100 cent, mặc dù đồng xu cent hiếm khi được sử dụng trong thực tế. Shilling do Ngân hàng Tanzania phát hành và thả nổi tự do trên thị trường ngoại hối. 


Đô la Mỹ

Đô la Mỹ (ký hiệu: $; mã: USD) là đơn vị tiền tệ chính thức của Hoa Kỳ và một số quốc gia khác. Đây là đồng tiền dự trữ chủ chốt của thế giới và là đồng tiền được giao dịch nhiều nhất trên thị trường ngoại hối toàn cầu. Đô la được chia thành 100 cent. 


Bảng chuyển đổi Tanzanian Shilling sang Đô la Mỹ
Tanzanian ShillingĐô la Mỹ
10.0003846
20.0007692
50.00192308
100.00384615
250.00961538
500.0192308
1000.0384615
5000.192308
10000.384615

Các chuyển đổi đơn vị tiền tệ phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi