Chuyển đổi ukrainian hryvnia chuyển đổi đô la mỹ
Ukrainian Hryvnia
Hryvnia Ukraina là đơn vị tiền tệ chính thức của Ukraina, được đưa vào lưu hành ngày 2 tháng 9 năm 1996 để thay thế karbovanets trong quá trình ổn định kinh tế của đất nước sau khi giành độc lập. Tên gọi của đồng tiền này bắt nguồn từ một đơn vị tiền tệ và trọng lượng thời trung cổ được sử dụng ở Kievan Rus, phản ánh mối liên hệ lịch sử sâu sắc của Ukraina với khu vực này. Hryvnia được chia thành 100 kopiyka và do Ngân hàng Quốc gia Ukraina phát hành.
Bảng chuyển đổi Ukrainian Hryvnia sang Đô la Mỹ
| Ukrainian Hryvnia | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 | 0.0227428 |
| 2 | 0.0454856 |
| 5 | 0.113714 |
| 10 | 0.227428 |
| 25 | 0.568569 |
| 50 | 1.13714 |
| 100 | 2.27428 |
| 500 | 11.3714 |
| 1000 | 22.7428 |