Chuyển đổi đô la mỹ chuyển đổi aruban florin
1 Đô la Mỹ bằng 1,7900 Aruban Florin
Tỷ giá ngày 21/10/2026 · Lịch sử tỷ giá
Aruban Florin
Florin Aruba (ký hiệu: ƒ; mã: AWG) là đồng tiền chính thức của Aruba, một quốc gia cấu thành thuộc Vương quốc Hà Lan nằm ở phía nam Biển Caribe. Đồng tiền này được giới thiệu vào năm 1986 khi Aruba tách khỏi Antille thuộc Hà Lan, thay thế đồng guilder Antille Hà Lan theo tỷ giá ngang giá. Florin được neo vào đô la Mỹ theo tỷ giá cố định 1,79 florin mỗi đô la.
Bảng chuyển đổi Đô la Mỹ sang Aruban Florin
| Đô la Mỹ | Aruban Florin | Aruban Florin | Đô la Mỹ |
|---|---|---|---|
| 1 | 1.79 | 1 | 0.558659 |
| 2 | 3.58 | 2 | 1.11732 |
| 3 | 5.37 | 3 | 1.67598 |
| 5 | 8.95 | 5 | 2.7933 |
| 10 | 17.9 | 10 | 5.58659 |
| 20 | 35.8 | 20 | 11.1732 |
| 25 | 44.75 | 25 | 13.9665 |
| 50 | 89.5 | 50 | 27.933 |
| 100 | 179 | 100 | 55.8659 |
| 250 | 447.5 | 250 | 139.665 |
| 500 | 895 | 500 | 279.33 |
| 1000 | 1790 | 1000 | 558.659 |
Cách chuyển đổi Đô la Mỹ sang Aruban Florin
1 USD = 1.79 Aruban Florin. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 1.79. Ví dụ, 25 USD = 44.75 Aruban Florin.
Câu hỏi thường gặp
- Một USD có bao nhiêu Aruban Florin?
- Một USD bằng 1.79 Aruban Florin.
- Làm thế nào để chuyển đổi Đô la Mỹ sang Aruban Florin?
- Nhân giá trị Đô la Mỹ với 1.79 để có kết quả theo Aruban Florin.
- 25 USD bằng bao nhiêu Aruban Florin?
- 25 USD bằng 44.75 Aruban Florin.
- Làm thế nào để chuyển đổi Aruban Florin trở lại Đô la Mỹ?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Aruban Florin với 0.558659 để có Đô la Mỹ.