Chuyển đổi đô la mỹ chuyển đổi chinese yuan
Chinese Yuan
Nhân dân tệ Trung Quốc (ký hiệu: ¥; mã: CNY) là đơn vị cơ bản của đồng nhân dân tệ, đồng tiền chính thức của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, do Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc phát hành. Đồng nhân dân tệ, nghĩa là "tiền tệ của nhân dân", được Đảng Cộng sản giới thiệu vào năm 1948, và đồng nhân dân tệ (yuan) là đơn vị tính toán chính của nó. Chính sách tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý của Trung Quốc, cùng với vị thế là quốc gia thương mại lớn nhất thế giới, đã khiến đồng nhân dân tệ ngày càng có vai trò quan trọng trong tài chính quốc tế, với việc IMF đưa nó vào giỏ Quyền Rút vốn Đặc biệt vào năm 2016.
Bảng chuyển đổi Đô la Mỹ sang Chinese Yuan
| Đô la Mỹ | Chinese Yuan |
|---|---|
| 1 | 6.81 |
| 2 | 13.62 |
| 5 | 34.05 |
| 10 | 68.1 |
| 25 | 170.25 |
| 50 | 340.5 |
| 100 | 681 |
| 500 | 3405 |
| 1000 | 6810 |