Chuyển đổi đô la mỹ chuyển đổi algerian dinar
Algerian Dinar
Dinar Algeria (ký hiệu: DA; mã: DZD) là đơn vị tiền tệ chính thức của Algeria, quốc gia lớn nhất châu Phi về diện tích, do Ngân hàng Algeria (Banque d'Algérie) phát hành. Được đưa vào sử dụng năm 1964 sau khi Algeria giành độc lập từ Pháp, nó thay thế đồng franc Algeria với tỷ lệ 100 centime đổi một dinar. Nền kinh tế Algeria phụ thuộc nặng nề vào xuất khẩu hydrocarbon, yếu tố ảnh hưởng đáng kể đến tỷ giá hối đoái của đồng dinar và nguồn dự trữ ngoại tệ của quốc gia này.
Bảng chuyển đổi Đô la Mỹ sang Algerian Dinar
| Đô la Mỹ | Algerian Dinar |
|---|---|
| 1 | 132.9 |
| 2 | 265.8 |
| 5 | 664.5 |
| 10 | 1329 |
| 25 | 3322.5 |
| 50 | 6645 |
| 100 | 13290 |
| 500 | 66450 |
| 1000 | 132900 |