Chuyển đổi đô la mỹ chuyển đổi iraqi dinar

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

Đô la Mỹ

Đô la Mỹ (ký hiệu: $; mã: USD) là đơn vị tiền tệ chính thức của Hoa Kỳ và một số quốc gia khác. Đây là đồng tiền dự trữ chủ chốt của thế giới và là đồng tiền được giao dịch nhiều nhất trên thị trường ngoại hối toàn cầu. Đô la được chia thành 100 cent. 


Iraqi Dinar

Dinar Iraq (ký hiệu: ع.د; mã: IQD) là đơn vị tiền tệ chính thức của Iraq, một quốc gia Trung Đông có trữ lượng dầu mỏ khổng lồ, do Ngân hàng Trung ương Iraq phát hành. Được đưa vào sử dụng lần đầu năm 1932 để thay thế đồng rupee Ấn Độ, đồng dinar đã trải qua những thay đổi đáng kể sau cuộc xâm lược Iraq năm 2003, khi một đồng dinar mới thay thế các tờ tiền thời Saddam theo tỷ lệ ngang giá để thống nhất tiền tệ đang lưu hành. Nền kinh tế phụ thuộc vào dầu mỏ của Iraq đã giữ đồng dinar tương đối ổn định so với đô la Mỹ thông qua các chính sách tỷ giá hối đoái có quản lý. 


Bảng chuyển đổi Đô la Mỹ sang Iraqi Dinar
Đô la MỹIraqi Dinar
11310
22620
56550
1013100
2532750
5065500
100131000
500655000
10001.31E+06

Các chuyển đổi đơn vị tiền tệ phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi