Chuyển đổi đô la mỹ chuyển đổi malagasy ariary
Malagasy Ariary
Ariary Madagascar là đơn vị tiền tệ chính thức của Madagascar, chia thành 5 iraimbilanja. Đồng tiền này thay thế franc Malagasy vào năm 2005 theo tỷ lệ 5 franc đổi 1 ariary, khiến nó trở thành một trong chỉ hai đồng tiền phi thập phân trên thế giới. Ariary do Ngân hàng Trung ương Madagascar phát hành và được ký hiệu bằng "Ar".
Bảng chuyển đổi Đô la Mỹ sang Malagasy Ariary
| Đô la Mỹ | Malagasy Ariary |
|---|---|
| 1 | 4183 |
| 2 | 8366 |
| 5 | 20915 |
| 10 | 41830 |
| 25 | 104575 |
| 50 | 209150 |
| 100 | 418300 |
| 500 | 2.0915E+06 |
| 1000 | 4.183E+06 |