Chuyển đổi đô la mỹ chuyển đổi malagasy ariary

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

1 Đô la Mỹ bằng 4.556,7984 Malagasy Ariary

Tỷ giá ngày 21/10/2026  ·  Lịch sử tỷ giá


Đô la Mỹ

Đô la Mỹ (ký hiệu: $; mã: USD) là đơn vị tiền tệ chính thức của Hoa Kỳ và một số quốc gia khác. Đây là đồng tiền dự trữ chủ chốt của thế giới và là đồng tiền được giao dịch nhiều nhất trên thị trường ngoại hối toàn cầu. Đô la được chia thành 100 cent. 


Malagasy Ariary

Ariary Madagascar là đơn vị tiền tệ chính thức của Madagascar, chia thành 5 iraimbilanja. Đồng tiền này thay thế franc Malagasy vào năm 2005 theo tỷ lệ 5 franc đổi 1 ariary, khiến nó trở thành một trong chỉ hai đồng tiền phi thập phân trên thế giới. Ariary do Ngân hàng Trung ương Madagascar phát hành và được ký hiệu bằng "Ar". 


Bảng chuyển đổi Đô la Mỹ sang Malagasy Ariary
Đô la MỹMalagasy AriaryMalagasy AriaryĐô la Mỹ
14556.810.0002195
29113.620.0004389
313670.430.0006584
52278450.00109726
1045568100.00219452
2091136200.00438905
25113920250.00548631
50227840500.0109726
1004556801000.0219452
2501.1392E+062500.0548631
5002.2784E+065000.109726
10004.5568E+0610000.219452
Cách chuyển đổi Đô la Mỹ sang Malagasy Ariary

1 USD = 4556.8 Malagasy Ariary. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 4556.8. Ví dụ, 25 USD = 113920 Malagasy Ariary.

Câu hỏi thường gặp
Một USD có bao nhiêu Malagasy Ariary?
Một USD bằng 4556.8 Malagasy Ariary.
Làm thế nào để chuyển đổi Đô la Mỹ sang Malagasy Ariary?
Nhân giá trị Đô la Mỹ với 4556.8 để có kết quả theo Malagasy Ariary.
25 USD bằng bao nhiêu Malagasy Ariary?
25 USD bằng 113920 Malagasy Ariary.
Làm thế nào để chuyển đổi Malagasy Ariary trở lại Đô la Mỹ?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Malagasy Ariary với 0.0002195 để có Đô la Mỹ.

Các chuyển đổi đơn vị tiền tệ phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi