Chuyển đổi đô la mỹ chuyển đổi tunisian dinar
Tunisian Dinar
Dinar Tunisia là đơn vị tiền tệ chính thức của Tunisia, một quốc gia ở Bắc Phi ven bờ Địa Trung Hải. Được đưa vào lưu hành năm 1960, đồng tiền này thay thế franc Pháp làm đồng tiền quốc gia và được chia thành 1.000 millime, khiến nó trở thành một trong số ít đồng tiền có đơn vị con cơ bản là millime. Dinar do Ngân hàng Trung ương Tunisia (Banque Centrale de Tunisie) phát hành và không được tự do chuyển đổi ngoài Tunisia.
Bảng chuyển đổi Đô la Mỹ sang Tunisian Dinar
| Đô la Mỹ | Tunisian Dinar |
|---|---|
| 1 | 2.896 |
| 2 | 5.792 |
| 5 | 14.48 |
| 10 | 28.96 |
| 25 | 72.4 |
| 50 | 144.8 |
| 100 | 289.6 |
| 500 | 1448 |
| 1000 | 2896 |