Chuyển đổi đô la mỹ chuyển đổi ukrainian hryvnia

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

1 Đô la Mỹ bằng 45,0450 Ukrainian Hryvnia

Tỷ giá ngày 21/10/2026  ·  Lịch sử tỷ giá


Đô la Mỹ

Đô la Mỹ (ký hiệu: $; mã: USD) là đơn vị tiền tệ chính thức của Hoa Kỳ và một số quốc gia khác. Đây là đồng tiền dự trữ chủ chốt của thế giới và là đồng tiền được giao dịch nhiều nhất trên thị trường ngoại hối toàn cầu. Đô la được chia thành 100 cent. 


Ukrainian Hryvnia

Hryvnia Ukraina là đơn vị tiền tệ chính thức của Ukraina, được đưa vào lưu hành ngày 2 tháng 9 năm 1996 để thay thế karbovanets trong quá trình ổn định kinh tế của đất nước sau khi giành độc lập. Tên gọi của đồng tiền này bắt nguồn từ một đơn vị tiền tệ và trọng lượng thời trung cổ được sử dụng ở Kievan Rus, phản ánh mối liên hệ lịch sử sâu sắc của Ukraina với khu vực này. Hryvnia được chia thành 100 kopiyka và do Ngân hàng Quốc gia Ukraina phát hành. 


Bảng chuyển đổi Đô la Mỹ sang Ukrainian Hryvnia
Đô la MỹUkrainian HryvniaUkrainian HryvniaĐô la Mỹ
145.04510.0222
290.0920.0444
3135.13530.0666001
5225.22550.111
10450.45100.222
20900.9200.444
251126.12250.555001
502252.25501.11
1004504.51002.22
25011261.22505.55001
50022522.550011.1
100045045100022.2
Cách chuyển đổi Đô la Mỹ sang Ukrainian Hryvnia

1 USD = 45.045 Ukrainian Hryvnia. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 45.045. Ví dụ, 25 USD = 1126.12 Ukrainian Hryvnia.

Câu hỏi thường gặp
Một USD có bao nhiêu Ukrainian Hryvnia?
Một USD bằng 45.045 Ukrainian Hryvnia.
Làm thế nào để chuyển đổi Đô la Mỹ sang Ukrainian Hryvnia?
Nhân giá trị Đô la Mỹ với 45.045 để có kết quả theo Ukrainian Hryvnia.
25 USD bằng bao nhiêu Ukrainian Hryvnia?
25 USD bằng 1126.12 Ukrainian Hryvnia.
Làm thế nào để chuyển đổi Ukrainian Hryvnia trở lại Đô la Mỹ?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Ukrainian Hryvnia với 0.0222 để có Đô la Mỹ.

Các chuyển đổi đơn vị tiền tệ phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi