Chuyển đổi đô la mỹ chuyển đổi ukrainian hryvnia

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

Đô la Mỹ

Đô la Mỹ (ký hiệu: $; mã: USD) là đơn vị tiền tệ chính thức của Hoa Kỳ và một số quốc gia khác. Đây là đồng tiền dự trữ chủ chốt của thế giới và là đồng tiền được giao dịch nhiều nhất trên thị trường ngoại hối toàn cầu. Đô la được chia thành 100 cent. 


Ukrainian Hryvnia

Hryvnia Ukraina là đơn vị tiền tệ chính thức của Ukraina, được đưa vào lưu hành ngày 2 tháng 9 năm 1996 để thay thế karbovanets trong quá trình ổn định kinh tế của đất nước sau khi giành độc lập. Tên gọi của đồng tiền này bắt nguồn từ một đơn vị tiền tệ và trọng lượng thời trung cổ được sử dụng ở Kievan Rus, phản ánh mối liên hệ lịch sử sâu sắc của Ukraina với khu vực này. Hryvnia được chia thành 100 kopiyka và do Ngân hàng Quốc gia Ukraina phát hành. 


Bảng chuyển đổi Đô la Mỹ sang Ukrainian Hryvnia
Đô la MỹUkrainian Hryvnia
143.97
287.94
5219.85
10439.7
251099.25
502198.5
1004397
50021985
100043970

Các chuyển đổi đơn vị tiền tệ phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi