Chuyển đổi bit chuyển đổi mb
Bit
Bit (chữ số nhị phân) là đơn vị cơ bản nhất của thông tin số, biểu diễn một trạng thái logic với một trong hai giá trị có thể: 0 hoặc 1. Thuật ngữ này được nhà thống kê học John Tukey đặt ra vào năm 1946 và được Claude Shannon phổ biến rộng rãi trong công trình nền tảng về lý thuyết thông tin của ông. Tám bit tạo thành một byte, đơn vị lưu trữ máy tính tiêu chuẩn.
Megabyte
Megabyte là bội số của đơn vị byte dùng cho thông tin số. Ký hiệu đơn vị được khuyến nghị của nó là MB. Tiền tố đơn vị mega là hệ số nhân 1000000 (106) trong Hệ đơn vị Quốc tế (SI). Do đó, một megabyte bằng một triệu byte thông tin. Định nghĩa này đã được đưa vào Hệ đại lượng Quốc tế.
Tuy nhiên, trong lĩnh vực máy tính và công nghệ thông tin, một số định nghĩa khác cũng được sử dụng, xuất phát từ lý do lịch sử và tiện lợi. Cách dùng phổ biến là quy định một megabyte bằng 1048576byte (220 B), một cách đo lường thể hiện thuận tiện các bội số nhị phân vốn có trong kiến trúc bộ nhớ máy tính số. Tuy nhiên, hầu hết các tổ chức tiêu chuẩn đã không khuyến khích cách dùng này, thay vào đó ưa chuộng một bộ tiền tố nhị phân, trong đó đại lượng này được gọi bằng đơn vị mebibyte (MiB). Ít phổ biến hơn là quy ước dùng megabyte để chỉ 1000×1024 (1024000) byte.
Bảng chuyển đổi Bit sang Megabyte
| Bit | Megabyte |
|---|---|
| 1 | 1.192E-07 |
| 2 | 2.384E-07 |
| 5 | 5.96E-07 |
| 10 | 1.192E-06 |
| 25 | 2.98E-06 |
| 50 | 5.96E-06 |
| 100 | 1.192E-05 |
| 500 | 5.96E-05 |
| 1000 | 0.0001192 |