Chuyển đổi byte chuyển đổi bit

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

Byte

Byte là đơn vị thông tin số phổ biến nhất gồm tám bit. Trong lịch sử, byte là số bit được dùng để mã hóa một ký tự văn bản trong máy tính, và vì lý do này nó là đơn vị bộ nhớ có thể định địa chỉ nhỏ nhất trong nhiều kiến trúc máy tính. Ký hiệu của byte là B theo chuẩn hóa của IEC và IEEE. Để phân biệt byte với bit, tốc độ truyền dữ liệu thường được biểu thị bằng bit trên giây (bit/s) trong khi dung lượng lưu trữ được biểu thị bằng byte (B). 


Bit

Bit (chữ số nhị phân) là đơn vị cơ bản nhất của thông tin số, biểu diễn một trạng thái logic với một trong hai giá trị có thể: 0 hoặc 1. Thuật ngữ này được nhà thống kê học John Tukey đặt ra vào năm 1946 và được Claude Shannon phổ biến rộng rãi trong công trình nền tảng về lý thuyết thông tin của ông. Tám bit tạo thành một byte, đơn vị lưu trữ máy tính tiêu chuẩn. 


Bảng chuyển đổi Byte sang Bit
ByteBitBitByte
1810.125
21620.25
32430.375
54050.625
1080101.25
20160202.5
25200253.125
50400506.25
10080010012.5
250200025031.25
500400050062.5
100080001000125
Cách chuyển đổi Byte sang Bit

1 B = 8 b. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 8. Ví dụ, 25 B = 200 b.

Câu hỏi thường gặp
Một B có bao nhiêu b?
Một B bằng 8 b.
Làm thế nào để chuyển đổi Byte sang Bit?
Nhân giá trị Byte với 8 để có kết quả theo Bit.
25 B bằng bao nhiêu b?
25 B bằng 200 b.
Làm thế nào để chuyển đổi Bit trở lại Byte?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Bit với 0.125 để có Byte.

Các chuyển đổi đơn vị lưu trữ dữ liệu phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi