Chuyển đổi eb chuyển đổi bit
Exabyte
Exabyte là bội số của đơn vị byte dùng cho thông tin số. Trong Hệ đơn vị Quốc tế (SI), tiền tố exa biểu thị phép nhân với lũy thừa bậc sáu của 1000 (1018). Do đó, một exabyte bằng một tỷ tỷ byte (theo thang ngắn). Ký hiệu đơn vị cho exabyte là EB.
1 EB = 1018byte = 10006byte = 1000000000000000000B = 1000 petabyte = 1triệuterabyte = 1tỷgigabyte.
1000 EB = 1 zettabyte (ZB)
Một đơn vị liên quan, exbibyte, sử dụng tiền tố nhị phân, bằng 10246 (=260)byte, lớn hơn khoảng 15%.
Bit
Bit (chữ số nhị phân) là đơn vị cơ bản nhất của thông tin số, biểu diễn một trạng thái logic với một trong hai giá trị có thể: 0 hoặc 1. Thuật ngữ này được nhà thống kê học John Tukey đặt ra vào năm 1946 và được Claude Shannon phổ biến rộng rãi trong công trình nền tảng về lý thuyết thông tin của ông. Tám bit tạo thành một byte, đơn vị lưu trữ máy tính tiêu chuẩn.
Bảng chuyển đổi Exabyte sang Bit
| Exabyte | Bit |
|---|---|
| 1 | 9.223E+18 |
| 2 | 1.845E+19 |
| 5 | 4.612E+19 |
| 10 | 9.223E+19 |
| 25 | 2.306E+20 |
| 50 | 4.612E+20 |
| 100 | 9.223E+20 |
| 500 | 4.612E+21 |
| 1000 | 9.223E+21 |