Chuyển đổi chấm trên inch chuyển đổi dot trên mm
Chấm trên inch
Chấm trên inch (DPI) là thước đo tiêu chuẩn về mật độ điểm ảnh khi in hoặc hiển thị video, cụ thể là số lượng chấm riêng lẻ có thể đặt trên một đường thẳng trong phạm vi một inch. Đơn vị này dùng để mô tả độ phân giải của máy in, máy quét và màn hình, với các giá trị phổ biến từ 72 DPI cho màn hình đến hơn 1200 DPI cho máy in chất lượng cao.
Bảng chuyển đổi Chấm trên inch sang dot trên mm
| Chấm trên inch | dot trên mm |
|---|---|
| 1 | 0.0393701 |
| 2 | 0.0787402 |
| 5 | 0.19685 |
| 10 | 0.393701 |
| 25 | 0.984252 |
| 50 | 1.9685 |
| 100 | 3.93701 |
| 500 | 19.685 |
| 1000 | 39.3701 |