Chuyển đổi pixel trên inch chuyển đổi chấm trên inch

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

Pixel trên inch

Pixel trên inch (PPI) là thước đo mật độ điểm ảnh của màn hình hiển thị, biểu thị số lượng pixel trên mỗi inch diện tích màn hình. Giá trị PPI càng cao thì hình ảnh hiển thị càng sắc nét. Điện thoại thông minh hiện đại thường có màn hình với mật độ từ 300 đến 500 PPI, trong khi màn hình máy tính tiêu chuẩn thường vào khoảng 100 PPI. 


Chấm trên inch

Chấm trên inch (DPI) là thước đo tiêu chuẩn về mật độ điểm ảnh khi in hoặc hiển thị video, cụ thể là số lượng chấm riêng lẻ có thể đặt trên một đường thẳng trong phạm vi một inch. Đơn vị này dùng để mô tả độ phân giải của máy in, máy quét và màn hình, với các giá trị phổ biến từ 72 DPI cho màn hình đến hơn 1200 DPI cho máy in chất lượng cao. 


Bảng chuyển đổi Pixel trên inch sang Chấm trên inch
Pixel trên inchChấm trên inchChấm trên inchPixel trên inch
1111
2222
3333
5555
10101010
20202020
25252525
50505050
100100100100
250250250250
500500500500
1000100010001000
Cách chuyển đổi Pixel trên inch sang Chấm trên inch

1 ppi = 1 dpi. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 1. Ví dụ, 25 ppi = 25 dpi.

Câu hỏi thường gặp
Một ppi có bao nhiêu dpi?
Một ppi bằng 1 dpi.
Làm thế nào để chuyển đổi Pixel trên inch sang Chấm trên inch?
Nhân giá trị Pixel trên inch với 1 để có kết quả theo Chấm trên inch.
25 ppi bằng bao nhiêu dpi?
25 ppi bằng 25 dpi.
Làm thế nào để chuyển đổi Chấm trên inch trở lại Pixel trên inch?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Chấm trên inch với 1 để có Pixel trên inch.

Các chuyển đổi đơn vị độ phân giải hình ảnh kỹ thuật số phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi