Chuyển đổi franklin chuyển đổi coulomb
Bảng chuyển đổi Franklin sang Culông
| Franklin | Culông | Culông | Franklin |
|---|---|---|---|
| 1 | 3.336E-10 | 1 | 2.998E+09 |
| 2 | 6.671E-10 | 2 | 5.996E+09 |
| 3 | 1.001E-09 | 3 | 8.994E+09 |
| 5 | 1.668E-09 | 5 | 1.499E+10 |
| 10 | 3.336E-09 | 10 | 2.998E+10 |
| 20 | 6.671E-09 | 20 | 5.996E+10 |
| 25 | 8.339E-09 | 25 | 7.495E+10 |
| 50 | 1.668E-08 | 50 | 1.499E+11 |
| 100 | 3.336E-08 | 100 | 2.998E+11 |
| 250 | 8.339E-08 | 250 | 7.495E+11 |
| 500 | 1.668E-07 | 500 | 1.499E+12 |
| 1000 | 3.336E-07 | 1000 | 2.998E+12 |
Cách chuyển đổi Franklin sang Culông
1 Fr = 3.336E-10 C. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 3.336E-10. Ví dụ, 25 Fr = 8.339E-09 C.
Câu hỏi thường gặp
- Một Fr có bao nhiêu C?
- Một Fr bằng 3.336E-10 C.
- Làm thế nào để chuyển đổi Franklin sang Culông?
- Nhân giá trị Franklin với 3.336E-10 để có kết quả theo Culông.
- 25 Fr bằng bao nhiêu C?
- 25 Fr bằng 8.339E-09 C.
- Làm thế nào để chuyển đổi Culông trở lại Franklin?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Culông với 2.998E+09 để có Franklin.