Chuyển đổi ampere chuyển đổi abampere

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Ampe

Ampe (ký hiệu: A) là đơn vị cơ bản của dòng điện trong Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Đặt tên theo nhà vật lý người Pháp André-Marie Ampère. Ampe được định nghĩa là dòng điện tương ứng với luồng điện tích bằng 1/(1,602176634×10−19) electron mỗi giây. 


Abampere

The abampere (ký hiệu: abA), also called the biot, is the CGS-EMU đơn vị đo cường độ dòng điện. One abampere equals 10 amperes. It được định nghĩa là the current that produces a force of 2 dynes per centimetre between two parallel conductors 1 cm apart. 


Bảng chuyển đổi Ampe sang Abampere
AmpeAbampere
10.1
20.2
50.5
101
252.5
505
10010
50050
1000100

Các chuyển đổi đơn vị dòng điện phổ biến nhất