Chuyển đổi kiloampere chuyển đổi ampere

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

kiloampe

The kiloampere (ký hiệu: kA) bằng 1,000 amperes. It is used in high-power electrical systems such as industrial furnaces, lightning measurements, and large electromagnets. 


Ampe

Ampe (ký hiệu: A) là đơn vị cơ bản của dòng điện trong Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Đặt tên theo nhà vật lý người Pháp André-Marie Ampère. Ampe được định nghĩa là dòng điện tương ứng với luồng điện tích bằng 1/(1,602176634×10−19) electron mỗi giây. 


Bảng chuyển đổi kiloampe sang Ampe
kiloampeAmpe
11000
22000
55000
1010000
2525000
5050000
100100000
500500000
10001E+06

Các chuyển đổi đơn vị dòng điện phổ biến nhất