Chuyển đổi volt/mét chuyển đổi statvolt/xentimét

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

volt trên m

Volt trên mét (ký hiệu: V/m) là đơn vị SI của cường độ điện trường. Nó biểu thị lực tác dụng lên một đơn vị điện tích dương trong một điện trường. Điện trường khí quyển của Trái Đất xấp xỉ 100 V/m gần bề mặt. 


Statvolt per Centimeter

Statvolt trên centimét (ký hiệu: statV/cm) là đơn vị cường độ điện trường thuộc hệ CGS-ESU. Một statV/cm ≈ 29.979 V/m. Nó được sử dụng trong các phép tính theo hệ đơn vị Gauss. 


Bảng chuyển đổi volt trên m sang Statvolt per Centimeter
volt trên mStatvolt per CentimeterStatvolt per Centimetervolt trên m
13.336E-05129979.2
26.671E-05259958.4
30.0001001389937.6
50.00016685149896
100.000333610299792
200.000667120599584
250.000833925749480
500.00166782501.49896E+06
1000.003335651002.99792E+06
2500.008339122507.4948E+06
5000.01667825001.49896E+07
10000.033356510002.99792E+07
Cách chuyển đổi volt trên m sang Statvolt per Centimeter

1 V/m = 3.336E-05 statV/cm. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 3.336E-05. Ví dụ, 25 V/m = 0.0008339 statV/cm.

Câu hỏi thường gặp
Một V/m có bao nhiêu statV/cm?
Một V/m bằng 3.336E-05 statV/cm.
Làm thế nào để chuyển đổi volt trên m sang Statvolt per Centimeter?
Nhân giá trị volt trên m với 3.336E-05 để có kết quả theo Statvolt per Centimeter.
25 V/m bằng bao nhiêu statV/cm?
25 V/m bằng 0.0008339 statV/cm.
Làm thế nào để chuyển đổi Statvolt per Centimeter trở lại volt trên m?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Statvolt per Centimeter với 29979.2 để có volt trên m.

Các chuyển đổi đơn vị cường độ điện trường phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi