Chuyển đổi megohm chuyển đổi ohm
Bảng chuyển đổi Megôm sang Ôm
| Megôm | Ôm | Ôm | Megôm |
|---|---|---|---|
| 1 | 1E+06 | 1 | 1E-06 |
| 2 | 2E+06 | 2 | 2E-06 |
| 3 | 3E+06 | 3 | 3E-06 |
| 5 | 5E+06 | 5 | 5E-06 |
| 10 | 1E+07 | 10 | 1E-05 |
| 20 | 2E+07 | 20 | 2E-05 |
| 25 | 2.5E+07 | 25 | 2.5E-05 |
| 50 | 5E+07 | 50 | 5E-05 |
| 100 | 1E+08 | 100 | 0.0001 |
| 250 | 2.5E+08 | 250 | 0.00025 |
| 500 | 5E+08 | 500 | 0.0005 |
| 1000 | 1E+09 | 1000 | 0.001 |
Cách chuyển đổi Megôm sang Ôm
1 MΩ = 1E+06 Ω. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 1E+06. Ví dụ, 25 MΩ = 2.5E+07 Ω.
Câu hỏi thường gặp
- Một MΩ có bao nhiêu Ω?
- Một MΩ bằng 1E+06 Ω.
- Làm thế nào để chuyển đổi Megôm sang Ôm?
- Nhân giá trị Megôm với 1E+06 để có kết quả theo Ôm.
- 25 MΩ bằng bao nhiêu Ω?
- 25 MΩ bằng 2.5E+07 Ω.
- Làm thế nào để chuyển đổi Ôm trở lại Megôm?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Ôm với 1E-06 để có Megôm.