Chuyển đổi nanofarad chuyển đổi farad

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

nanofara

The nanofarad (ký hiệu: nF) bằng 10⁻⁹ farads. It is widely used for ceramic and film capacitors in RF circuits, timing circuits, and signal coupling applications. 


Farad

Farad (ký hiệu: F) là đơn vị SI của điện dung, được đặt tên theo nhà vật lý và hóa học người Anh Michael Faraday. Một farad là điện dung của một tụ điện mà khi tích điện một coulomb sẽ tạo ra hiệu điện thế một volt. 


Bảng chuyển đổi nanofara sang Farad
nanofaraFarad
11E-09
22E-09
55E-09
101E-08
252.5E-08
505E-08
1001E-07
5005E-07
10001E-06

Các chuyển đổi đơn vị điện dung tĩnh điện phổ biến nhất