Chuyển đổi picofarad chuyển đổi farad

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

picofara

Picofarad (ký hiệu: pF) bằng 10⁻¹² farad. Đây là đơn vị tiêu chuẩn cho các tụ gốm nhỏ, điện dung ký sinh trong mạch điện, và điều chỉnh ăng-ten trong các ứng dụng tần số vô tuyến. 


Farad

Farad (ký hiệu: F) là đơn vị SI của điện dung. Một tụ điện có điện dung một farad khi một điện tích một coulomb tạo ra một hiệu điện thế một volt. Được đặt theo tên Michael Faraday, đây là một đơn vị cực kỳ lớn — hầu hết các tụ điện thực tế nằm trong khoảng từ microfarad đến picofarad. 


Bảng chuyển đổi picofara sang Farad
picofaraFaradFaradpicofara
11E-1211E+12
22E-1222E+12
33E-1233E+12
55E-1255E+12
101E-11101E+13
202E-11202E+13
252.5E-11252.5E+13
505E-11505E+13
1001E-101001E+14
2502.5E-102502.5E+14
5005E-105005E+14
10001E-0910001E+15
Cách chuyển đổi picofara sang Farad

1 pF = 1E-12 F. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 1E-12. Ví dụ, 25 pF = 2.5E-11 F.

Câu hỏi thường gặp
Một pF có bao nhiêu F?
Một pF bằng 1E-12 F.
Làm thế nào để chuyển đổi picofara sang Farad?
Nhân giá trị picofara với 1E-12 để có kết quả theo Farad.
25 pF bằng bao nhiêu F?
25 pF bằng 2.5E-11 F.
Làm thế nào để chuyển đổi Farad trở lại picofara?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Farad với 1E+12 để có picofara.

Các chuyển đổi đơn vị điện dung tĩnh điện phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi