Chuyển đổi gigaton chuyển đổi j
Gigaton
Gigaton (Gt) là đơn vị khối lượng bằng một tỷ tấn mét (10¹² kilôgam). Nó thường được sử dụng trong các khoa học Trái Đất, khí hậu học và hải dương học để định lượng các quá trình quy mô hành tinh lớn — ví dụ, lượng băng mất đi hàng năm từ các dải băng cực được đo bằng gigaton. Trong các thảo luận về ngân sách carbon toàn cầu, nồng độ CO₂ trong khí quyển và các mục tiêu phát thải thường được biểu thị bằng gigaton carbon hoặc CO₂.
Jun
Joule (ký hiệu: J) là đơn vị dẫn xuất của năng lượng trong Hệ đơn vị Quốc tế. Nó bằng năng lượng truyền cho (hay công thực hiện lên) một vật khi một lực một newton tác dụng lên vật đó theo hướng chuyển động của lực qua một quãng đường một mét (1 newton mét hay N⋅m). Đây cũng là năng lượng tiêu tán dưới dạng nhiệt khi một dòng điện một ampe chạy qua một điện trở một ohm trong một giây. Đơn vị này được đặt theo tên nhà vật lý học người Anh James Prescott Joule (1818–1889).
Bảng chuyển đổi Gigaton sang Jun
| Gigaton | Jun |
|---|---|
| 1 | 4.184E+18 |
| 2 | 8.368E+18 |
| 5 | 2.092E+19 |
| 10 | 4.184E+19 |
| 25 | 1.046E+20 |
| 50 | 2.092E+20 |
| 100 | 4.184E+20 |
| 500 | 2.092E+21 |
| 1000 | 4.184E+21 |