Chuyển đổi inch ounce chuyển đổi j
Inch-ounce
Inch-ounce (ký hiệu: in·ozf) là đơn vị năng lượng hoặc mô-men xoắn bằng 1/16 của một inch-pound, xấp xỉ 0,007062 joule. Đơn vị này được dùng trong kỹ thuật chính xác cho các giá trị mô-men xoắn rất nhỏ, chẳng hạn như trong các thiết bị đo, động cơ thu nhỏ và các chi tiết bắt vít nhỏ. Đơn vị này phản ánh việc chia nhỏ pound-lực thành đơn vị ounce-lực để đo lường tinh vi.
Jun
Joule (ký hiệu: J) là đơn vị dẫn xuất của năng lượng trong Hệ đơn vị Quốc tế. Nó bằng năng lượng truyền cho (hay công thực hiện lên) một vật khi một lực một newton tác dụng lên vật đó theo hướng chuyển động của lực qua một quãng đường một mét (1 newton mét hay N⋅m). Đây cũng là năng lượng tiêu tán dưới dạng nhiệt khi một dòng điện một ampe chạy qua một điện trở một ohm trong một giây. Đơn vị này được đặt theo tên nhà vật lý học người Anh James Prescott Joule (1818–1889).
Bảng chuyển đổi Inch-ounce sang Jun
| Inch-ounce | Jun |
|---|---|
| 1 | 0.00706155 |
| 2 | 0.0141231 |
| 5 | 0.0353078 |
| 10 | 0.0706155 |
| 25 | 0.176539 |
| 50 | 0.353078 |
| 100 | 0.706155 |
| 500 | 3.53078 |
| 1000 | 7.06155 |