Chuyển đổi j chuyển đổi erg
Jun
Joule (ký hiệu: J) là đơn vị dẫn xuất của năng lượng trong Hệ đơn vị Quốc tế. Nó bằng năng lượng truyền cho (hay công thực hiện lên) một vật khi một lực một newton tác dụng lên vật đó theo hướng chuyển động của lực qua một quãng đường một mét (1 newton mét hay N⋅m). Đây cũng là năng lượng tiêu tán dưới dạng nhiệt khi một dòng điện một ampe chạy qua một điện trở một ohm trong một giây. Đơn vị này được đặt theo tên nhà vật lý học người Anh James Prescott Joule (1818–1889).
erg
Erg là đơn vị năng lượng trong hệ đơn vị xentimét-gam-giây (CGS), bằng 10−7 joule. Tên gọi của nó bắt nguồn từ từ tiếng Hy Lạp ergon, có nghĩa là "công". Erg từng được sử dụng rộng rãi trong vật lý trước khi hệ SI được áp dụng và vẫn còn xuất hiện trong các lĩnh vực như vật lý thiên văn, nơi nó vẫn tiện lợi để biểu thị các lượng năng lượng rất nhỏ.
Bảng chuyển đổi Jun sang erg
| Jun | erg | erg | Jun |
|---|---|---|---|
| 1 | 1E+07 | 1 | 1E-07 |
| 2 | 2E+07 | 2 | 2E-07 |
| 3 | 3E+07 | 3 | 3E-07 |
| 5 | 5E+07 | 5 | 5E-07 |
| 10 | 1E+08 | 10 | 1E-06 |
| 20 | 2E+08 | 20 | 2E-06 |
| 25 | 2.5E+08 | 25 | 2.5E-06 |
| 50 | 5E+08 | 50 | 5E-06 |
| 100 | 1E+09 | 100 | 1E-05 |
| 250 | 2.5E+09 | 250 | 2.5E-05 |
| 500 | 5E+09 | 500 | 5E-05 |
| 1000 | 1E+10 | 1000 | 0.0001 |
Cách chuyển đổi Jun sang erg
1 J = 1E+07 erg. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 1E+07. Ví dụ, 25 J = 2.5E+08 erg.
Câu hỏi thường gặp
- Một J có bao nhiêu erg?
- Một J bằng 1E+07 erg.
- Làm thế nào để chuyển đổi Jun sang erg?
- Nhân giá trị Jun với 1E+07 để có kết quả theo erg.
- 25 J bằng bao nhiêu erg?
- 25 J bằng 2.5E+08 erg.
- Làm thế nào để chuyển đổi erg trở lại Jun?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị erg với 1E-07 để có Jun.