Chuyển đổi j chuyển đổi kilowatt hour
Jun
Joule (ký hiệu: J) là đơn vị dẫn xuất của năng lượng trong Hệ đơn vị Quốc tế. Nó bằng năng lượng truyền cho (hay công thực hiện lên) một vật khi một lực một newton tác dụng lên vật đó theo hướng chuyển động của lực qua một quãng đường một mét (1 newton mét hay N⋅m). Đây cũng là năng lượng tiêu tán dưới dạng nhiệt khi một dòng điện một ampe chạy qua một điện trở một ohm trong một giây. Đơn vị này được đặt theo tên nhà vật lý học người Anh James Prescott Joule (1818–1889).
Kilowatt-Hour
Kilowatt-giờ (kWh) là đơn vị đo năng lượng bằng 3,6 × 106 joule (3,6 MJ), thể hiện năng lượng tiêu thụ bởi một thiết bị hoạt động ở công suất một kilowatt trong một giờ. Đây là đơn vị tiêu chuẩn của năng lượng điện được các công ty điện lực trên toàn thế giới sử dụng để tính hóa đơn điện cho các hộ dân và doanh nghiệp. Mặc dù không phải là đơn vị SI, nó được chấp nhận sử dụng cùng với SI và có mặt khắp nơi trong đo lường năng lượng hàng ngày.
Bảng chuyển đổi Jun sang Kilowatt-Hour
| Jun | Kilowatt-Hour |
|---|---|
| 1 | 2.778E-07 |
| 2 | 5.556E-07 |
| 5 | 1.389E-06 |
| 10 | 2.778E-06 |
| 25 | 6.944E-06 |
| 50 | 1.389E-05 |
| 100 | 2.778E-05 |
| 500 | 0.0001389 |
| 1000 | 0.0002778 |