Chuyển đổi kilowatt hour chuyển đổi j
Kilowatt-Hour
Kilowatt-giờ (kWh) là đơn vị đo năng lượng bằng 3,6 × 106 joule (3,6 MJ), thể hiện năng lượng tiêu thụ bởi một thiết bị hoạt động ở công suất một kilowatt trong một giờ. Đây là đơn vị tiêu chuẩn của năng lượng điện được các công ty điện lực trên toàn thế giới sử dụng để tính hóa đơn điện cho các hộ dân và doanh nghiệp. Mặc dù không phải là đơn vị SI, nó được chấp nhận sử dụng cùng với SI và có mặt khắp nơi trong đo lường năng lượng hàng ngày.
Jun
Joule (ký hiệu: J) là đơn vị dẫn xuất của năng lượng trong Hệ đơn vị Quốc tế. Nó bằng năng lượng truyền cho (hay công thực hiện lên) một vật khi một lực một newton tác dụng lên vật đó theo hướng chuyển động của lực qua một quãng đường một mét (1 newton mét hay N⋅m). Đây cũng là năng lượng tiêu tán dưới dạng nhiệt khi một dòng điện một ampe chạy qua một điện trở một ohm trong một giây. Đơn vị này được đặt theo tên nhà vật lý học người Anh James Prescott Joule (1818–1889).
Bảng chuyển đổi Kilowatt-Hour sang Jun
| Kilowatt-Hour | Jun | Jun | Kilowatt-Hour |
|---|---|---|---|
| 1 | 3.6E+06 | 1 | 2.778E-07 |
| 2 | 7.2E+06 | 2 | 5.556E-07 |
| 3 | 1.08E+07 | 3 | 8.333E-07 |
| 5 | 1.8E+07 | 5 | 1.389E-06 |
| 10 | 3.6E+07 | 10 | 2.778E-06 |
| 20 | 7.2E+07 | 20 | 5.556E-06 |
| 25 | 9E+07 | 25 | 6.944E-06 |
| 50 | 1.8E+08 | 50 | 1.389E-05 |
| 100 | 3.6E+08 | 100 | 2.778E-05 |
| 250 | 9E+08 | 250 | 6.944E-05 |
| 500 | 1.8E+09 | 500 | 0.0001389 |
| 1000 | 3.6E+09 | 1000 | 0.0002778 |
Cách chuyển đổi Kilowatt-Hour sang Jun
1 kW*h = 3.6E+06 J. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 3.6E+06. Ví dụ, 25 kW*h = 9E+07 J.
Câu hỏi thường gặp
- Một kW*h có bao nhiêu J?
- Một kW*h bằng 3.6E+06 J.
- Làm thế nào để chuyển đổi Kilowatt-Hour sang Jun?
- Nhân giá trị Kilowatt-Hour với 3.6E+06 để có kết quả theo Jun.
- 25 kW*h bằng bao nhiêu J?
- 25 kW*h bằng 9E+07 J.
- Làm thế nào để chuyển đổi Jun trở lại Kilowatt-Hour?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Jun với 2.778E-07 để có Kilowatt-Hour.