Chuyển đổi ounce force inch chuyển đổi j
Ounce-Force Inch
Ounce-lực inch (ozf·in) là đơn vị đo mô-men xoắn hoặc năng lượng bằng một phần mười sáu pound-lực inch, xấp xỉ 7,0616 × 10−3 joule. Đơn vị này được dùng trong các ứng dụng liên quan đến lực và độ dịch chuyển rất nhỏ, chẳng hạn thông số mô-men xoắn của động cơ thu nhỏ, servo và thiết bị chính xác. Ounce-lực inch phổ biến trong robot học nghiệp dư và các thông số kỹ thuật xe điều khiển từ xa (RC) tại Bắc Mỹ.
Jun
Joule (ký hiệu: J) là đơn vị dẫn xuất của năng lượng trong Hệ đơn vị Quốc tế. Nó bằng năng lượng truyền cho (hay công thực hiện lên) một vật khi một lực một newton tác dụng lên vật đó theo hướng chuyển động của lực qua một quãng đường một mét (1 newton mét hay N⋅m). Đây cũng là năng lượng tiêu tán dưới dạng nhiệt khi một dòng điện một ampe chạy qua một điện trở một ohm trong một giây. Đơn vị này được đặt theo tên nhà vật lý học người Anh James Prescott Joule (1818–1889).
Bảng chuyển đổi Ounce-Force Inch sang Jun
| Ounce-Force Inch | Jun |
|---|---|
| 1 | 0.00706155 |
| 2 | 0.0141231 |
| 5 | 0.0353078 |
| 10 | 0.0706155 |
| 25 | 0.176539 |
| 50 | 0.353078 |
| 100 | 0.706155 |
| 500 | 3.53078 |
| 1000 | 7.06155 |