Chuyển đổi oát giờ chuyển đổi j
oát-giờ
Watt-giờ (Wh) là đơn vị năng lượng bằng 3600 joule, biểu thị năng lượng tiêu thụ bởi một thiết bị sử dụng công suất một watt trong suốt một giờ. Đây là đơn vị con của kilowatt-giờ và thường được sử dụng để biểu thị dung lượng của pin và các thiết bị điện tử nhỏ. Watt-giờ cung cấp một thước đo thực tế cho việc lưu trữ và tiêu thụ năng lượng điện ở quy mô người tiêu dùng.
Jun
Joule (ký hiệu: J) là đơn vị dẫn xuất của năng lượng trong Hệ đơn vị Quốc tế. Nó bằng năng lượng truyền cho (hay công thực hiện lên) một vật khi một lực một newton tác dụng lên vật đó theo hướng chuyển động của lực qua một quãng đường một mét (1 newton mét hay N⋅m). Đây cũng là năng lượng tiêu tán dưới dạng nhiệt khi một dòng điện một ampe chạy qua một điện trở một ohm trong một giây. Đơn vị này được đặt theo tên nhà vật lý học người Anh James Prescott Joule (1818–1889).
Bảng chuyển đổi oát-giờ sang Jun
| oát-giờ | Jun |
|---|---|
| 1 | 3600 |
| 2 | 7200 |
| 5 | 18000 |
| 10 | 36000 |
| 25 | 90000 |
| 50 | 180000 |
| 100 | 360000 |
| 500 | 1.8E+06 |
| 1000 | 3.6E+06 |